thiên uy

thiên uy

Nhà vua cai trị đất nước bằng thiên uy của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Uy quyền của nhà vua: "thiên uy" chỉ uy quyền tối thượng, thiêng liêng không thể chống đối của bậc quân vương, được ví như uy lực của trời. Từ này mang tính trang trọng cổ kính, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • (Các quan lại binh lính phải phục tùng uy quyền nhà vua, không dám làm trái mệnh lệnh.)
  • (Uy quyền của vua sáng rỡ, oai nghiêm hùng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên uy lẫm liệt": uy quyền của vua oai hùng, đáng kính sợ.

    • Trước thiên uy lẫm liệt, bá quan đều cúi đầu. (Trước uy quyền oai hùng của vua, các quan đều cúi đầu tỏ lòng kính trọng.)
  • "mạo phạm thiên uy": xúc phạm đến uy quyền của vua (hành động bị coi tội nặng).

    • Kẻ nào mạo phạm thiên uy ắt sẽ chuốc lấy họa. (Người nào xúc phạm uy quyền của vua chắc chắn sẽ gặp tai họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Uy quyền (danh từ): quyền lực sức mạnh gây kính sợ.

    • Uy quyền của triều đình rất lớn. (Quyền lực của triều đình rất mạnh mẽ.)
  • Thiên tử (danh từ): con trời, chỉ nhà vua trong tư tưởng phong kiến.

    • Thiên tử người thay trời trị vì. (Nhà vua người thay trời cai trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng uy: uy quyền của hoàng đế.
  • Đế uy: uy quyền của bậc đế vương.
  • Long uy: uy quyền của vua (dùng hình tượng rồng).
Thành ngữ liên quan
  • Thiên uy khó lường: uy quyền của vua không thể đoán trước, cần phải hết sức cung kính.

    • Kẻ làm tôi phải hiểu rằng thiên uy khó lường, không được lơ là. (Người làm tôi phải hiểu uy quyền của vua khó đoán, không được chủ quan.)
  • Thiên uy như sấm: uy quyền của vua mạnh mẽ đáng sợ như tiếng sấm.

    • Thiên uy như sấm, ai dám chống lại? (Uy quyền của vua mạnh như sấm, ai dám chống đối?)